Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Royal Mint of Belgium |
|---|---|
| Năm | 2009-2013 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The reverse, designed by Luc Luycx, displays a relief map of the European continent rendered without national borders, representing European unity, set against a background of horizontal lines. The face value '1 EURO' is inscribed to the left of the map in bold numerals, with the designer's initials 'LL' appearing discretely within the design. Six vertical lines to the left of the map and the twelve stars of the European Union appear partially around the outer ring, reinforcing the pan-European theme common to all eurozone circulation coinage of this type. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 2009 - - 12,800,000 2009 - In Sets only - 39,500 2009 - Proof - 1,500 2010 - In Sets only - 42,000 2010 - Proof - 1,850 2011 - - 15,000,000 2011 - In Sets only - 31,300 2011 - Proof - 1,850 2012 - - 10,000,000 2012 - In Sets only - 32,000 2012 - Proof - 1,000 2013 - In Sets only - 24,600 2013 - Proof - 1,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |