Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

1 Euro

Đơn vị phát hành Národná banka Slovenska (National Bank of Slovakia)
Năm 2009-2024
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước The copper-nickel centre features the Slovak national coat of arms: a patriarchal (double-barred) cross in silver rising from the central peak of a stylised three-peaked mountain rendered in blue, all set against a red shield. The engraver's initials 'IŘ' appear to the lower left of the shield, flanked by the mint mark of the Kremnica Mint, while the date of issue is inscribed to the left and the country name 'SLOVENSKO' arcs along the right inner border of the nickel-brass ring. The twelve stars of the European Union encircle the bimetallic composition in the outer ring.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 2009 - - 42,878,000
2009 - BU set - 120,000
2009 - Proof - 13,000
2010 - In BU sets only - 25,000
2010 - Proof - 5,000
2011 - In BU sets only - 25,000
2011 - Proof - 6,000
2012 - In BU sets only - 23,000
2012 - Proof - 6,000
2013 - In BU sets only - 23,500
2013 - Proof - 5,500
2014 - In BU sets only - 21,500
2014 - Proof - 3,500
2015 - In BU sets only - 21,500
2015 - Proof - 3,500
2016 - In BU sets only - 23,000
2016 - Proof - 3,000
2017 - In BU sets only - 8,000
2017 - Proof - 3,000
2018 - In BU sets only - 3,000
2018 - Proof - 800
2019 - In BU sets only - 6,000
2020 - In BU sets only - 5,000
2020 - Proof -
2021 - - 1,425,000
2021 - BU set -
2022 - BU set - 11,000
2022 - proof - 1,900
2023 - In BU sets only - 6,000
2023 - Proof - 1,400
2024 - -
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH