Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Bank of Finland (Suomen Pankki) |
|---|---|
| Năm | 1999-2006 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 1 Euro |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | M 2005 |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | 1 EURO LL |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1999 - - 16,217,000 1999 - BU set - 75,000 1999 - Proof - 8,000 2000 - - 36,556,000 2000 - BU set - 75,000 2000 - Proof - 8,000 2001 - - 13,779,000 2001 - BU set - 75,000 2001 - Proof - 8,000 2002 - - 13,968,000 2002 - BU set - 133,000 2002 - Proof - 13,000 2003 - - 543,500 2003 - BU set - 232,000 2003 - Proof - 14,500 2004 - - 5,406,000 2004 - BU set - 118,000 2004 - Proof - 5,000 2005 - - 7,854,500 2005 - BU set - 77,000 2005 - Proof - 3,500 2006 - - 1,629,400 2006 - BU set - 72,300 2006 - Proof - 3,300 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |