Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Casa de Moneda de Colombia |
|---|---|
| Năm | 1808-1820 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Armored and draped bust of Fernando VII (bearing the portrait style of Carlos IV) facing right, rendered in high relief with finely detailed military dress including epaulettes and decorative collar. The royal effigy is encircled by the Latin legend FERDND·VII·D·G·HISP·ET IND·R·, reading from the lower left around the upper periphery. The date appears in the exergue at the base of the portrait, with a milled border surrounding the entire design. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1808 NR JF - KM#64.1, Hernández#690 - 1808 P JF - KM#64.2, Hernández#691 - 1809 NR JF - KM#64.1, Hernández#690 - 1809 P JF - KM#64.2, Hernández#691 - 1810 NR JF - KM#64.1, Hernández#690 - 1810 P JF - KM#64.2, Hernández#691 - 1811 NR JF - KM#64.1, Hernández#690 - 1811 NR JJ - KM#64.1, not confirmed by Hernández - 1812 NR JF - KM#64.1, Hernández#690 - 1812 P JF - KM#64.2, Hernández#691 - 1813 NR JF - KM#64.1, Hernández#690 - 1813 P JF - KM#64.2, Hernández#691 - 1814 NR JF - KM#64.1, Hernández#690 - 1814 P JF - KM#64.2, Hernández#691 - 1815 NR JF - KM#64.1, Hernández#690 - 1815 PN FR - KM#64.3, Hernández#692 - 1816 NR JF - KM#64.1, Hernández#690 - 1816 P F - KM#64.2, Hernández#693 - 1816 P FM - KM#64.2, not confirmed by Hernández - 1816 P JF - KM#64.2, Hernández#691 - 1816 PN FR - KM#64.3, Hernández#692 - 1817 NR JF - KM#64.1, Hernández#690 - 1817 P MF - KM#64.2, Hernández#694 - 1818 NR JF - KM#64.1, Hernández#690 - 1818 P MF - KM#64.2, Hernández#694 - 1819 NR JF - KM#64.1, Hernández#690 - 1819 P MF - KM#64.2, Hernández#694 - 1820 NR JF - KM#64.1, Hernández#690 - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |