| Đơn vị phát hành | Peru |
|---|---|
| Năm | 1702-1745 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Escudo (16) |
| Tiền tệ | Real (1568-1858) |
| Chất liệu | Gold (.917) |
| Trọng lượng | 3.3834 g |
| Đường kính | 16 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Cob |
| Kỹ thuật | Hammered (cob) |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#35 |
| Mô tả mặt trước | Castle |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Jerusalem Cross with X`s in the quarters. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1702 LH - - ND (1702-1745) L - - 1703 LH - - 1704 LH - - 1705 LH - - 1706 LH - - 1707 LH - - 1708 LH - - 1709 LH - - 1709 LM - - 1710 LH - - 1710 LM - - 1711 LM - - 1712 LM - - 1713 LM - - 1714 LM - - 1715 LM - - 1716 LM - - 1717 LM - - 1718 LM - - 1719 LM - - 1720 LM - - 1721 LM - - 1722 LM - - 1723 LM - - 1724 LM - - 1725 LM - - 1726 LM - - 1727 LM - - 1728 LN - - 1729 LN - - 1730 LN - - 1732 LN - - 1733 LN - - 1736 LN - - 1738 LN - - 1740 LV - - 1742 LV - - 1743 LV - - 1744 LV - - 1745 LV - - |
| ID Numisquare | 6419884480 |
| Ghi chú |