| Đơn vị phát hành | Cape Verde |
|---|---|
| Năm | 1977-1980 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Escudo (1 CVE) |
| Tiền tệ | Escudo (1975-date) |
| Chất liệu | Nickel brass |
| Trọng lượng | 4.1 g |
| Đường kính | 23.5 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1995 |
| Tài liệu tham khảo | KM#17 |
| Mô tả mặt trước | Above: Coat of Arms of Cape Verde (1975 -1992) Below: Denomination and date |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPÚBLICA DE CABO VERDE TRABALHO PROGRESSO UNIDADE 1$00 1977 |
| Mô tả mặt sau | Student at desk |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ESTUDAR APRENDER SEMPRE (Translation: Learning through Studying (Education)) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1977 - - 1 000 000 1980 - - |
| ID Numisquare | 6008417900 |
| Ghi chú |