| Đơn vị phát hành | Spain |
|---|---|
| Năm | 1497-1548 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Ducat (375⁄34) |
| Tiền tệ | Real (1497-1833) |
| Chất liệu | Gold (.990) |
| Trọng lượng | 3.5 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | 0.5 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Cal#114, 118, etc. |
| Mô tả mặt trước | Crowned busts of King and Queen facing |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | QVOS : DEVS : CONIVNXIT : HOMO : NON : SEP |
| Mô tả mặt sau | Shield |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | FERNANDVS : ET : HELISABET : D : G : R S S |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1497-1548) - Coruna,Cal#120 - ND (1497-1548) - Granada,Cal#125 - ND (1497-1548) - Segovia: aqueduct - ND (1497-1548) B - Burgos,Cal#114 - ND (1497-1548) B - Burgos,Cal#118 - ND (1497-1548) C - Cuenca - ND (1497-1548) G - Granada,Cal#124 - ND (1497-1548) S - Sevilla,Cal#133 - ND (1497-1548) S - Sevilla,Cal#134 - ND (1497-1548) S - Sevilla,Cal#135 - ND (1497-1548) S - Sevilla,Cal#138 - ND (1497-1548) S - Sevilla,Cal#139 - ND (1497-1548) S - Sevilla,Cal#140 - ND (1497-1548) S - Sevilla,Cal#141 - ND (1497-1548) S - Sevilla,Cal#143 - ND (1497-1548) S - Sevilla,Cal#144 - ND (1497-1548) S - Sevilla,Cal#145 - ND (1497-1548) S - Sevilla,Cal#146 - ND (1497-1548) S - Sevilla,Cal#150 - ND (1497-1548) T - Toledo,Cal#153 - ND (1497-1548) T - Toledo,Cal#156 - |
| ID Numisquare | 9253373930 |
| Ghi chú |