Danh mục
| Đơn vị phát hành | Greece |
|---|---|
| Năm | 1832-1847 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Drachma |
| Tiền tệ | First modern drachma (1832-1944) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 4.477 g |
| Đường kính | 22.7 mm |
| Độ dày | 1.1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Carl Friedrich Voigt |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#15 |
| Mô tả mặt trước | Portrait of young King Othon head right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước |
ΟΘΩΝ ΒΑΣΙΛΕΥΣ ΤΗΣ ΕΛΛΑΔΟΣ (Translation: OTHON KING OF GREECE) |
| Mô tả mặt sau | Crowned arms within branches, denomination and date below |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau |
1 ΔΡΑΧΜΗ 1832 (Translation: 1 DRACHME 1832) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc |
Athens Mint, Greece(1838-1855) Munich, Germany (1158-date) A Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc |
1832 - Munich mint; varieties exist - 1 125 000 1833 - Munich mint; mintage included in 1832 - 1833 - Proof - 1833 A - Paris mint - 1833 A - Paris mint; Proof - 1834 A - Paris mint; Proof - 1834 A - Paris mint; varieties exist - 1845 - Athens mint - 1846 - Athens mint - 1847 - Athens mint - |
| ID Numisquare | 8671740740 |
| Thông tin bổ sung |
|