| Đơn vị phát hành | Kobadien tribes |
|---|---|
| Năm | 501-601 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Drachm |
| Tiền tệ | Drachm (circa 501-601) |
| Chất liệu | Billon |
| Trọng lượng | 2.87 g |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Countermarked |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Bust facing right with two different tamghas of the Kobadiens on either side and Bactrian legend below, all without obverse countermarks. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | ALCHOON (Translation: Alchono (Alchon Huns)) |
| Mô tả mặt sau | Fire altar with attendants on either side, all with reverse countermarks of types 1 and 2. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (501-601) - - |
| ID Numisquare | 5147454590 |
| Ghi chú |