Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | United States Mint |
|---|---|
| Năm | 1849-1854 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | 90% Gold, 10% Copper |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Central denomination numeral '1' above the legend DOLLAR and the date, all enclosed within an open wreath of olive branches tied at the base with a ribbon bow. The circular legend UNITED STATES OF AMERICA runs along the periphery, with a beaded border at the rim. The wreath sprigs are rendered with fine botanical detail, and small pellets accent the interior of the wreath on either side of the central inscription. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Philadelphia Mint (no mint mark), Charlotte Mint (C), Dahlonega Mint (D), New Orleans Mint (O), San Francisco Mint (S) |
| Số lượng đúc | 1849 - closed wreath - 1849 - open wreath , L (engraver initial on the chest) - 688,567 1849 - proof - 10 1849 - Small head, no L - 1849 C - closed wreath - 11,634 1849 C - open wreath - 1849 D - open wreath - 21,588 1849 O - open wreath - 215,000 1850 - - 481,953 1850 - proof - 2 1850 C - - 6,966 1850 D - - 8,382 1850 O - - 14,000 1851 - - 3,317,671 1851 C - - 41,267 1851 D - - 9,882 1851 O - - 290,000 1852 - - 2,045,351 1852 C - - 9,434 1852 D - - 6,360 1852 O - - 140,000 1853 - - 4,076,051 1853 C - - 11,515 1853 D - - 6,583 1853 O - - 290,000 1854 - - 855,502 1854 D - - 2,935 1854 S - - 14,632 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |