Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

1 Dollar

Đơn vị phát hành Monetary Authority of Singapore
Năm 1967-1985
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính 33.32 mm
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước At centre, the large numeral denomination '$1' is displayed prominently in the field, flanked on the left by two upright stalks of paddy whose heads curve inward toward the denomination. The date and issuer name 'SINGAPORE' are inscribed in bold Latin lettering around the upper and right periphery respectively, with the date reading '1981' at the top. The lower portion of the field features a stylised wave motif beneath the paddy stalks. The overall design is rendered in a bold, modernist graphic style characteristic of Stuart Devlin's work for Singapore's first decimal coinage series.
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1967 - Royal Mint - 3,000,000
1967 - Royal Mint; Proof - 2,000
1968 - - 2,194,000
1968 - Proof - 5,000
1969 - - 1,871,000
1969 - Proof - 3,000
1970 - - 560,000
1971 - - 900,000
1972 - - 458,000
1972 - Proof - 749
1973 - - 341,000
1973 - Proof - 1,000
1974 - - 352,000
1974 - Proof - 1,500
1975 - - 430,000
1975 - Proof - 3,000
1976 - - 165,000
1976 sm - Proof; with mintmark - 3,500
1977 - - 132,000
1977 sm - Proof; with mintmark - 3,500
1978 - - 37,000
1978 sm - Proof; with mintmark - 4,000
1979 - - 100,000
1979 sm - Proof; with mintmark - 3,500
1980 - - 166,000
1980 sm - Proof; with mintmark - 14,000
1981 - - 1,230,000
1982 - - 1,080,000
1983 - - 101,000
1984 - - 170,000
1985 - In Sets only - 148,424
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH