Danh mục
| Đơn vị phát hành | Yugoslavia |
|---|---|
| Năm | 1978 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 1 Dinar (1 динар) (1 YUD) |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | СФР ЈУГОСЛАВИЈА - SFR JUGOSLAVIJA 29·XI·1943 (Translation: Socialist Federal Republic of Yugoslavia) |
| Mô tả mặt sau | A bold numeral '1' dominates the center of the field, with the denomination 'ДИНАР-DINAR-ДИНАР-DINAR' inscribed in four languages — Serbian Cyrillic, Serbian Latin, Macedonian Cyrillic, and Slovenian Latin — arranged horizontally across the coin. The year of issue, 1978, appears in the lower right portion of the field. The overall design is clean and typographic, with no additional decorative elements. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | 1 ДИНАР-DINAR-ДИНАР-DINAR 1978 (Translation: 1 Dinar 1978) |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |