| Đơn vị phát hành | Tunisia |
|---|---|
| Năm | 1976 |
| Loại | Coin pattern |
| Mệnh giá | 1 Dinar (دينار) |
| Tiền tệ | Dinar (1958-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 9.75 g |
| Đường kính | 27.95 mm |
| Độ dày | 2.08 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | El Mekki |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#E36 |
| Mô tả mặt trước | Profile portrait of Habib Bourguiba, then president of Tunisia |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | الحبيب بورقيبة 1976 رئيس الجمهورية التونسية (Translation: Habib Bourguiba 1976 President of the Tunisian Republic) |
| Mô tả mặt sau | A woman picking olives with wheat, a tractor and a palm tree in the background |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | البنك المركزي التونسي دينار 1 واحد (Translation: Central Bank of Tunisia One 1 Dinar) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1976 - - 2 050 |
| ID Numisquare | 4051556180 |
| Ghi chú |