| Đơn vị phát hành | Yugoslavia |
|---|---|
| Năm | 1925 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Dinar |
| Tiền tệ | Dinar (1918-1941) |
| Chất liệu | Copper-nickel (75 % Cu, 25 % Ni) |
| Trọng lượng | 4.92 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | 1.8 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Henri-Auguste Patey |
| Lưu hành đến | 20 April 1940 |
| Tài liệu tham khảo | KM#5, Schön#5, Viscevic#5 |
| Mô tả mặt trước | Portrait of King Alexander I of Yugoslavia, facing left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | АЛЕКСАНДАР I. КРАЉ СРБА, ХРВАТА И СЛОВЕНАЦА A.PATEY (Translation: Alexander I, King of the Serbs, Croats, and Slovenes) |
| Mô tả mặt sau | Crown at top. Wreath of oak and laurel surrounding the value and date of issue. NOTE: The Poissy mintmark is to the left of the ribbon |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1 ДИНАР 1925 (Translation: 1 Dinar) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Royal Mint of Belgium, Brussels,Belgium (983-2017) Société Française de Monnayage Poissy, France (1922-1927) |
| Số lượng đúc | 1925 - Brussels Mint - 37 000 000 1925 - Poissy Mint; thunderbolt mintmark - 37 500 410 |
| ID Numisquare | 2622297830 |
| Ghi chú |