| Đơn vị phát hành | Vulci |
|---|---|
| Năm | 375 BC - 350 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Didrachm = 2 Drachms |
| Tiền tệ | Drachm (circa 375-350 BC) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 11.48 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Vecchi-I#3, HN Italy#207, EC 1#2, SambonArt#12, AMB Basel#1 |
| Mô tả mặt trước | Archaic wheel supported by crossbars. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Winged Metus running left. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (375 BC - 350 BC) - Only 5 examples known - |
| ID Numisquare | 2509911260 |
| Ghi chú |