1 Denar Mule

Đơn vị phát hành North Macedonia
Năm 2000
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Denar (1 денар)
Tiền tệ Second denar (1993-date)
Chất liệu Brass
Trọng lượng 5.15 g
Đường kính 23.7 mm
Độ dày 1.4 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Biljana Unkovska
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#27
Mô tả mặt trước Ornamented cross
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước NATIONAL BANK OF THE REPUBLIC OF MACEDONIA 2000
Mô tả mặt sau Rays of sunshine with the value of the currency in Cyrillic
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau 1 ДЕНАР
(Translation: 1 Denar)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2000 - -
ID Numisquare 6334205020
Ghi chú
×