| Đơn vị phát hành | Sweden |
|---|---|
| Năm | 1710-1715 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Daler SM = ⅓ Riksdaler |
| Tiền tệ | Copper Plate Money (Daler SM equivalent; 1644-1776) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 1129 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Rectangular (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | SM#172, KM#PM35 |
| Mô tả mặt trước | Crown above date inside circle of legend. Centre stamp: Value above a pair of crossed arrows. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Corner stamps: CAROLUS·XII·D:G:SVE:GOT:WAN:REX· 1710 Centre stamp: *1* DALER Sölff:Mÿf (Translation: Carl XII, by the Grace of God, king of the Swedes, the Goths and the Wends. 1 Daler Silvercoin.) |
| Mô tả mặt sau | Blank. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1710 - - 1711 - - 1712 - - 1713 - - 1714 - - 1715 - - |
| ID Numisquare | 5130115840 |
| Ghi chú |