| Đơn vị phát hành | South Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1971 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Đồng |
| Tiền tệ | Southern đồng (1953-1975) |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | 1.2000 g |
| Đường kính | 22.5 mm |
| Độ dày | 1.36 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#12, Schön#46 |
| Mô tả mặt trước | Denomination and name of country. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
VIỆT-NAM CỌNG-HOÀ 1 ĐỒNG (Translation: Republic of Vietnam 1 Dong) |
| Mô tả mặt sau | Rice stalks, FAO legend above, date at the bottom. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
TĂNG-GIA SẢN-XUẤT LU’O’NG-THỤ’C • 1971 • (Translation: Increase in the food production of farms in grains • 1971 •) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1971 - - 30 000 000 |
| ID Numisquare | 8161196600 |
| Thông tin bổ sung |
|