Danh mục
| Đơn vị phát hành | France |
|---|---|
| Năm | 2000-2001 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1 Centime (0.01 FRF) |
| Tiền tệ | New franc (1960-2001) |
| Chất liệu | Gold (.750) |
| Trọng lượng | 2.5 g |
| Đường kính | 15 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | F#106 var., Gad#91a, KM#928a |
| Mô tả mặt trước | An ear of wheat is surrounded with cursive lettering. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin (cursive) |
| Chữ khắc mặt trước |
république française (Translation: French Republic) |
| Mô tả mặt sau | Date above value. |
| Chữ viết mặt sau | Latin (cursive) |
| Chữ khắc mặt sau | 2000 1 centime |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
2000 - (fr) 4 233 pièce vendu sur 25 000 prévue - 4 233 2001 - BU - 7 492 |
| ID Numisquare | 5299328780 |
| Thông tin bổ sung |
|