Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Monnaie de Paris |
|---|---|
| Năm | 1898-1920 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | LIBERTE EGALITE FRATERNITE 1 CENTIME 1913 (Translation: Liberty Equality Brotherhood) |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1898 - (fr) F.105/1 - 250,000 1898 - matte proof - 1899 - (fr) F.105/3 - 1,500,000 1900 - (fr) F.105/4 - 221,090 1900 - matte proof - 1901 - (fr) F.105/6 - 1,000,000 1902 - (fr) F.105/7 - 1,000,000 1903 - (fr) F.105/8 - 2,000,000 1904 - (fr) F.105/9 - 1,000,000 1908 - (fr) F.105/10 - 4,500,000 1909 - (fr) F.105/11 - 1,500,000 1910 - (fr) F.105/12 - 1,500,000 1911 - (fr) F.105/13 - 5,000,000 1912 - (fr) F.105/14 - 2,000,000 1913 - (fr) F.105/15 - 1,500,000 1914 - (fr) F.105/16 - 1,000,000 1916 - (fr) F.105/17 - 1,995,900 1919 - (fr) F.105/18 - 2,406,782 1920 - (fr) F.105/19 - 2,593,599 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |