| Đơn vị phát hành | Chile |
|---|---|
| Năm | 1835 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Centavo (0.01) |
| Tiền tệ | Old peso (1835-1959) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 18 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | 2.96 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#115 |
| Mô tả mặt trước | 5-pointed star, date below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE CHILE 1835 (Translation: Republic of Chile) |
| Mô tả mặt sau | Denomination within wreath |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ECONOMIA ES RIQUEZA UN CENTAVO (Translation: Economy is wealth. One centavo) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1835 - - 2 000 000 1835 - Proof, Coin rotation - 1835 - Proof, Medal rotation - |
| ID Numisquare | 1967148820 |
| Ghi chú |