Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

1 Centavo Patria y Libertad

Đơn vị phát hành Banco Nacional de Cuba
Năm 1963-1982
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Charles Edward Barber
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước The Cuban national coat of arms occupies the central field, depicting a shield quarterly charged with a royal palm tree in the dexter chief, a rising sun with radiating rays in the sinister chief, and diagonal blue and white stripes representing the sea in base. The shield is surmounted by the Phrygian cap of liberty on a pole and flanked on either side by an olive branch and an oak branch tied at the base. The circular legend REPUBLICA DE CUBA arcs across the upper periphery, while the denomination UN CENTAVO appears along the lower periphery, all enclosed within a beaded border.
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Plain
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1963 - KM# 33.1; JMA# 10 `PATRIA Y LIBERTAD` - 200,020,000
1966 - KM# 33.1; JMA# 11 `PATRIA Y LIBERTAD` - 50,000,000
1969 - KM# 33.1; JMA# 12 `PATRIA Y LIBERTAD` - 50,000,000
1970 - KM# 33.1; JMA # 13 `PATRIA Y LIBERTAD` - 50,000,000
1971 - KM# 33.1; JMA# 14 `PATRIA Y LIBERTAD` - 49,960,000
1972 - KM# 33.1; JMA# 15 `PATRIA Y LIBERTAD` - 100,000,000
1978 - KM# 33.1; JMA# 16 `PATRIA Y LIBERTAD` - 50,000,000
1979 - KM# 33.1; JMA# 17 `PATRIA Y LIBERTAD` - 100,000,000
1981 - KM# 33.1; JMA# 18 `PATRIA Y LIBERTAD` - 100,000,000
1982 - KM# 33.1; JMA# 19 `PATRIA Y LIBERTAD` - 50,000,000
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH