1 Centavo

Đơn vị phát hành Timor-Leste (2002-date)
Năm 2003-2012
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Centavo (0.01)
Tiền tệ US dollar (2003-date)
Chất liệu Nickel clad steel
Trọng lượng 3.1 g
Đường kính 17 mm
Độ dày 2.15 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc José Bandeira
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#1
Mô tả mặt trước Nautilus above date
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPÚBLICA DEMOCRÁTICA DE TIMOR-LESTE 2003
Mô tả mặt sau Denomination Below: Kaibauk representation (Crescent Ornamentation) Circle: Tais pattern along border
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 1 centavo
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2003 - - 1 500 000
2003 - In Sets only -
2003 - Proof - 12 500
2004 - - 1 500 000
2004 - In Sets only -
2004 - Proof -
2005 - -
2005 - In Sets only -
2005 - Proof -
2012 - - 12 500
2012 - In Sets only -
2012 - Proof - 2 000
ID Numisquare 6652710320
Ghi chú
×