1 Centavo

Đơn vị phát hành Venezuela
Năm 1858-1863
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Centavo (0.01)
Tiền tệ Peso (1843-1879)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 7.3 g
Đường kính 26 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc William Wyon
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Y#7, NCV#mv1cr-ab
Mô tả mặt trước Liberty head right. With legend around.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLICA DE VENEZUELA
(Translation: Venezuela Republic)
Mô tả mặt sau Value and date within wreath.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 1 CENTAVO 1862
Cạnh Diagonally reeded edge
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1858 - `LIBERTAD` in relief -
1858 - `LIBERTAD` in relief; Proof -
1858 - `LIBERTAD` incuse - 2 000 000
1858 - `LIBERTAD` incuse; Proof -
1862 - `LIBERTAD` in relief - 1 500 000
1863 - - 500 000
ID Numisquare 4714558390
Thông tin bổ sung
×