Danh mục
| Đơn vị phát hành | Province of Canada |
|---|---|
| Năm | 1858-1859 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The central field bears the denomination ONE CENT in large serif capitals arranged over two lines, with the date below, all enclosed within a beaded inner circle. Surrounding the central inscription, an ornate wreath of intertwining maple vine with detailed lobed maple leaves and sinuous stems encircles the design, filling the annular space between the beaded border and the toothed outer rim. The maple vine motif, a distinctly Canadian symbol, extends continuously around the full circumference of the reverse, lending the design an elaborate and finely engraved decorative quality characteristic of mid-Victorian coinage. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | ONE CENT 1858 |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |