| Đơn vị phát hành | East Africa |
|---|---|
| Năm | 1949-1952 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cent (0.01) |
| Tiền tệ | Shilling (1921-1967) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 1.94 g |
| Đường kính | 20.3 mm |
| Độ dày | 1.2 mm |
| Hình dạng | Round with a round hole |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#32, Schön#32 |
| Mô tả mặt trước | Central hole divides crown and denomination surrounded by legend |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | GEORGIVS SEXTUS REX ONE CENT H |
| Mô tả mặt sau | Curved tusks flank the center hole |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | EAST AFRICA 1 1951 |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc |
Royal Mint (Tower Hill), London,United Kingdom (1810-1975) H Heaton and Sons / The Mint Birmingham (Heaton and Sons / The Mint Birmingham Limited),United Kingdom (1850-2003) KN Kings Norton Metal Company,Birmingham, United Kingdom (1890-1962) |
| Số lượng đúc |
1949 - - 4 000 000 1949 - Proof - 1950 - - 16 000 000 1950 - Proof - 1951 H - - 9 000 000 1951 H - Proof - 1951 KN - - 11 140 000 1951 KN - Proof - 1952 - - 7 000 000 1952 - Proof - 1952 H - - 13 000 000 1952 H - Proof - 1952 KN - - 5 230 000 |
| ID Numisquare | 8799309440 |
| Ghi chú |
|