| Đơn vị phát hành | East Africa |
|---|---|
| Năm | 1909-1910 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cent (0.01) |
| Tiền tệ | Rupee (1906-1920) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 2.92 g |
| Đường kính | 22.2 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round with a round hole |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#5a, Schön#2a |
| Mô tả mặt trước | Central hole divides crown and denomination surrounded by legend |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | EDWARD VII KING & EMPEROR ONE CENT |
| Mô tả mặt sau | Curved tusks flank the centre hole |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | EAST AFRICA & UGANDA PROTECTORATES 1 1910 |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1909 - - 25 000 000 1910 - - 6 000 000 |
| ID Numisquare | 3548600290 |
| Ghi chú |