1 Cent

Đơn vị phát hành Kiribati
Năm 1979-1992
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Cent (0.01)
Tiền tệ Dollar (1979-date)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 2.6 g
Đường kính 17.5 mm
Độ dày 1.4 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Michael Hibbit
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#1, Schön#1
Mô tả mặt trước Coat of arms
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước KIRIBATI 1979
Mô tả mặt sau A Frigate bird on a branch and one in the air.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau CENT 1
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1979 - - 90 000
1979 - Proof - 10 000
1992 - -
ID Numisquare 8209947530
Ghi chú
×