| Đơn vị phát hành | Empire of China |
|---|---|
| Năm | 1335-1340 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 1 Cash |
| Tiền tệ | Cash (621-1912) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Hartill#19.87 |
| Mô tả mặt trước | For Chinese ideograms read top to bottom, right to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, seal script) |
| Chữ khắc mặt trước |
至 寶 通 元 (Translation: Zhi Yuan Tong Bao Zhiyuan (2nd era of Kublai Khan, 1264-1294) / Universal currency) |
| Mô tả mặt sau | One Chinese ideogram above. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau |
玉 (Translation: Yu Jade) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1335-1340) - - |
| ID Numisquare | 7864533120 |
| Thông tin bổ sung |
|