| Đơn vị phát hành | Former Shu Kingdom |
|---|---|
| Năm | 911-915 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cash |
| Tiền tệ | Cash (911-925) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Hartill#15.30, Schjoth#770 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideogram read clockwise. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, clerical script) |
| Chữ khắc mặt trước | 永 寶 平 元 (Translation: Yong Ping Yuan Bao Yongping (3rd era of Wang Jian, 911-915) / Original currency) |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (911-915) - - |
| ID Numisquare | 4892621720 |
| Ghi chú |