| Đơn vị phát hành | China (ancient) |
|---|---|
| Năm | 14-23 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cash |
| Tiền tệ | Zhu (fifth reform, 14-40) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 3.42 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Hartill#9.70, FD#503, Schjoth#177 |
| Mô tả mặt trước | Two Chinese ideograms read right to left (in Suspended Needle script). |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese |
| Chữ khắc mặt trước | 布泉 (Translation: Bu Quan Spade coin) |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (14-23) - Hartill#9.70: Bottom-corner projections - ND (14-23) - Hartill#9.71: Top-corner projections - ND (14-23) - Hartill#9.72: Centred blob - |
| ID Numisquare | 5117378280 |
| Ghi chú |