| Đơn vị phát hành | Empire of Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1841-1847 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cash |
| Tiền tệ | Cash (970-1868) |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | 3.82 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | 1.3 mm |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Barker#102.1, Toda#230, C#141.1, KM#253 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | 紹 寳 通 治 (Translation: Thiệu Trị Thông Bảo Thiệu Trị (Emperor) / Universal currency) |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1841-1847) - - |
| ID Numisquare | 4061182040 |
| Ghi chú |