| Đơn vị phát hành | Empire of Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1889 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 6 Văn (文六) |
| Tiền tệ | Văn (1868-1945) |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | 2.8 g |
| Đường kính | 23.4 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Barker#107.9-12, Hartill#25.40, Lec#22, Y#1, KM#626, Joyaux#401, Joyaux#402 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước |
成 寶 通 泰 (Translation: Thành Thái Tông Bảo Thành Thái (Emperor) / Universal currency) |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1889) - - 7 930 800 |
| ID Numisquare | 1772892930 |
| Thông tin bổ sung |
|