Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Hồ Dynasty (Đại Ngu) |
|---|---|
| Năm | 1400 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Cash (970-1868) |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese clerical-script ideograms are arranged in cruciform fashion around a central square perforation, read in the traditional sequence top, right, bottom, left: 聖 (Thánh), 元 (Nguyên), 通 (Thông), 寶 (Bảo). Each character is rendered in bold, well-spaced relief within a plain inner ring. A raised rim encircles the outer edge of the coin. The casting is typical of Vietnamese cash coinage of the early 15th century, with surfaces now displaying a rich patina of green and brown cuprite. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | 聖元通寶 (Translation: Thánh Nguyên Thông Bảo — "Holy/Sacred Era Universal Currency", issued during the Thánh Nguyên reign era of Hồ Quý Ly, 1400) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | ND (1400) - Toda#30: Regular size - ND (1400) - Toda#31: Smaller size - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |