1 Cash Termez

Đơn vị phát hành Termez, City of
Năm 601-801
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Cash
Tiền tệ Cash (621-800)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.60 g
Đường kính 18 mm
Độ dày
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Unread Sogdian legend surrounding the hole.
Chữ viết mặt trước Sogdian
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Anchor-like tamgha of Termez to the left of the hole with a Sogdian word to the right.
Chữ viết mặt sau Sogdian
Chữ khắc mặt sau prn
(Translation: Grace)
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (601-801) - -
ID Numisquare 3228986660
Thông tin bổ sung
×