1 Cash - Qiande Yuanbao, with crescent

Đơn vị phát hành Former Shu Kingdom
Năm 919-924
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Cash
Tiền tệ Cash (911-925)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 3.04 g
Đường kính 23.5 mm
Độ dày 1.1 mm
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật Cast
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hartill#15.43, FD#775
Mô tả mặt trước Four Chinese ideograms read clockwise.
Chữ viết mặt trước Chinese (traditional, clerical script)
Chữ khắc mặt trước  乹 寶 德  元
(Translation: Qian De Yuan Bao Qiande (1st era of Wang Yan, 918-925) / Original currency)
Mô tả mặt sau One crescent (facing up) above.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (919-924) - Hartill#15.43: Bao with connected feet -
ND (919-924) - Hartill#15.45: Boa with spread feet -
ID Numisquare 2979481850
Thông tin bổ sung
×