| Đơn vị phát hành | Empire of Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1788 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cash |
| Tiền tệ | Cash (970-1868) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 2.10 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Barker#92.1 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | 明 寶 通 德 (Translation: Minh Đức Thông Bảo [Uncertain meaning] / Universal currency) |
| Mô tả mặt sau | One Chinese ideogram to the right and one to the left. |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (traditional, grass script) |
| Chữ khắc mặt sau | 年萬 (Translation: Vạn Tuế 10,000 Years) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1788) - - |
| ID Numisquare | 8702548840 |
| Ghi chú |