1 Cash - Köbäk

Đơn vị phát hành Qarluq Khanate
Năm 766-801
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Cash
Tiền tệ Cash (766-801)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 2.30 g
Đường kính 20 mm
Độ dày
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Sogdian legend surrounding the hole, all with a tamgha of Türgesh below and a runic letter to the right.
Chữ viết mặt trước Sogdian
Chữ khắc mặt trước kwp`k xwt`w R
(Translation: Lord Köbäk)
Mô tả mặt sau Sogdian legend surrounding the hole.
Chữ viết mặt sau Sogdian
Chữ khắc mặt sau bgy xr`lwg x`g`n pny
(Translation: Coin of the Master Qarluq Khan)
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (766-801) - -
ID Numisquare 3995006000
Thông tin bổ sung
×