| Đơn vị phát hành | Uncertain Chinese kingdoms |
|---|---|
| Năm | 917-971 |
| Loại | Local coin |
| Mệnh giá | 1 Cash |
| Tiền tệ | Cash (907-971) |
| Chất liệu | Lead |
| Trọng lượng | 2.78 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | 0.1 mm |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Hartill#15.121 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, clerical script) |
| Chữ khắc mặt trước |
開 寶 通 元 (Translation: Kaiyuan Tongbao Inaugural currency) |
| Mô tả mặt sau | One Chinese ideogram above. |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt sau |
興 (Translation: Xing Xingwangfu (mint)) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (917-971) - - |
| ID Numisquare | 3833382840 |
| Thông tin bổ sung |
|