| Đơn vị phát hành | Uncertain Chinese kingdoms |
|---|---|
| Năm | 907-971 |
| Loại | Local coin |
| Mệnh giá | 1 Cash |
| Tiền tệ | Cash (907-971) |
| Chất liệu | Lead |
| Trọng lượng | 3.23 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Hartill#– |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | 開 寶 通 元 (Translation: Kai Yuan Tong Bao Inaugural currency) |
| Mô tả mặt sau | One Chinese ideogram above. |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt sau | 新 (Translation: Xin [Uncertain meaning]) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (907-971) - - |
| ID Numisquare | 8748031360 |
| Ghi chú |