1 Cash Kaiyuan Tongbao, Dan

Đơn vị phát hành Min Kingdom
Năm 943-945
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Cash
Tiền tệ Cash (916-945)
Chất liệu Lead
Trọng lượng 4.23 g
Đường kính 25 mm
Độ dày
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật Cast
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hartill#cf. 15.54
Mô tả mặt trước Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left.
Chữ viết mặt trước Chinese (traditional, clerical script)
Chữ khắc mặt trước  開 寶 通  元
(Translation: Kai Yuan Tong Bao Inaugural currency)
Mô tả mặt sau One Chinese ideogram above.
Chữ viết mặt sau Chinese (traditional, regular script)
Chữ khắc mặt sau
(Translation: Dan Danzhou (Fujian, mint))
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (943-945) - -
ID Numisquare 4244331780
Ghi chú
×