| Đơn vị phát hành | Empire of Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1509-1516 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cash |
| Tiền tệ | Cash (970-1868) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 4.55 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | 1.9 mm |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Barker#39.1, Toda#61 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | 洪 通 寶 順 (Translation: Hồng Thuận Thông Bảo Hồng Thuận (era of Lê Tương Dực, 1509-1516) / Universal currency) |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1509-1516) - - |
| ID Numisquare | 4669996280 |
| Ghi chú |