1 Cash - Guangzheng Tongbao, lead

Đơn vị phát hành Later Shu Kingdom
Năm 956-963
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Cash
Tiền tệ Cash (934-963)
Chất liệu Lead
Trọng lượng 5.89 g
Đường kính 24 mm
Độ dày
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật Cast
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hartill#cf. 15.76
Mô tả mặt trước Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left.
Chữ viết mặt trước Chinese (traditional, regular script)
Chữ khắc mặt trước  廣 寶 通  政
(Translation: Guang Zheng Tong Bao Guangzheng (2nd era of Meng Chang, 938-966) / Universal currency)
Mô tả mặt sau Blank (uniface).
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (956-963) - -
ID Numisquare 3495761210
Ghi chú
×