| Đơn vị phát hành | Empire of Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1802-1820 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cash |
| Tiền tệ | Cash (970-1868) |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | 1.43 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | 0.6 mm |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Barker#99.4, Toda#216, C#61.3, KM#169a.1 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | 嘉 寶 通 隆 (Translation: Gia Long Thông Bảo Gia Long (Emperor) / Universal currency) |
| Mô tả mặt sau | One dot at various locations. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1802-1820) - Toda#-: Dot below - ND (1802-1820) - Toda#216: Dot above - ND (1802-1820) - Toda#217: Dot to the right - ND (1802-1820) - Toda#218: Dot to the left - |
| ID Numisquare | 8011194060 |
| Ghi chú |