| Đơn vị phát hành | Empire of Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1802-1820 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cash |
| Tiền tệ | Cash (970-1868) |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | 2.20 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | 1.1 mm |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Barker#99.7, Toda#223, KM#173 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | 嘉 寶 通 隆 (Translation: Gia Long Thông Bảo Gia Long (Emperor) / Universal currency) |
| Mô tả mặt sau | One Chinese ideogram to the right and one to the left. |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (traditional, seal script) |
| Chữ khắc mặt sau | 分六 (Translation: Lục Phân 6 Phân weight) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1802-1820) - - |
| ID Numisquare | 6366975200 |
| Ghi chú |