| Đơn vị phát hành | Qi, Jin puppet state of |
|---|---|
| Năm | 1130-1137 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cash |
| Tiền tệ | Cash (1130-1137) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 4.12 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Hartill#18.76, FD#1672, Schjoth#1075 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read clockwise. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | 阜 寶 昌 元 (Translation: Fu Chang Yuan Bao Fuchang (era of Liu Yu, 1130-1137) / Original currency) |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1130-1137) - - |
| ID Numisquare | 1335253940 |
| Ghi chú |