1 Cash - Daoguang Tongbao, Ili

Đơn vị phát hành South Xinjiang
Năm 1825-1850
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Cash
Tiền tệ Cash (1759-1909)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 4.53 g
Đường kính 25 mm
Độ dày
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật Cast
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hartill#22.662
Mô tả mặt trước Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left.
Chữ viết mặt trước Chinese (traditional, regular script)
Chữ khắc mặt trước  道 寶 通  光
(Translation: Dao Guang Tong Bao Daoguang (Emperor) / Universal currency)
Mô tả mặt sau Two Manchu words (read vertically) separated by the hole.
Chữ viết mặt sau Mongolian / Manchu
Chữ khắc mặt sau ᠪᠣᠣ ᡳ
(Translation: Boo-i)
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1825-1850) - Hartill#22.662: Small i -
ND (1825-1850) - Hartill#22.663: Large i -
ID Numisquare 4369856450
Ghi chú
×