1 Cash - Daoguang Tongbao, Boo-san

Đơn vị phát hành Empire of China
Năm 1821-1850
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Cash
Tiền tệ Cash (621-1912)
Chất liệu Brass
Trọng lượng 4.6 g
Đường kính 24 mm
Độ dày
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật Cast
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hartill#22.628, FD#2393, Schjoth#1520
Mô tả mặt trước Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left.
Chữ viết mặt trước Chinese (traditional, regular script)
Chữ khắc mặt trước  道 寶 通  光
(Translation: Dao Guang Tong Bao Daoguang (Emperor) / Universal currency)
Mô tả mặt sau Two Manchu words (read vertically) separated by the hole.
Chữ viết mặt sau Mongolian / Manchu
Chữ khắc mặt sau ᠪᠣᠣ ᠰᠠᠨ
(Translation: Boo-san)
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1821-1822) - Hartill#22.628: Small San; large Guang -
ND (1823-1831) - Hartill#22.629: Small San; small Guang -
ND (1842-1850) - Hartill#22.630: Large San -
ID Numisquare 6299974440
Ghi chú
×