1 Cash - Daoguang Tongbao, Boo-jyi

Đơn vị phát hành Empire of China
Năm 1821-1830
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Cash
Tiền tệ Cash (621-1912)
Chất liệu Brass
Trọng lượng 3.91 g
Đường kính 22 mm
Độ dày
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật Cast
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hartill#22.650, FD#2388, Schjoth#1514
Mô tả mặt trước Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left.
Chữ viết mặt trước Chinese (traditional, regular script)
Chữ khắc mặt trước  道 寶 通  光
(Translation: Dao Guang Tong Bao Daoguang (Emperor) / Universal currency)
Mô tả mặt sau Two Manchu words (read vertically) separated by the hole.
Chữ viết mặt sau Mongolian / Manchu
Chữ khắc mặt sau ᠪᠣᠣ ᡷᡳ
(Translation: Boo-jyi)
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1821-1823) - Hartill#22.650: Large Guang -
ND (1824-1830) - Hartill#22.651: Small Guang -
ID Numisquare 2559764730
Ghi chú
×