| Đơn vị phát hành | Liao dynasty |
|---|---|
| Năm | 1075-1084 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cash |
| Tiền tệ | Cash (916-1120) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 3.65 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Hartill#18.16, FD#1625, Schjoth#1069 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read clockwise. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | 大 寶 康 通 (Translation: Da Kang Tong Bao Dakang (3rd era of Jingzong, 1075-1084) / Universal currency) |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1075-1084) - - |
| ID Numisquare | 3440621190 |
| Ghi chú |